Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diverting




diverting
[dai'və:tiη]
tính từ
vui nhộn, thú vị


/dai'və:tiɳ/

tính từ
giải trí, tiêu khiển; hay, vui, thú vị

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.