Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissatisfaction




dissatisfaction
[di,sætis'fæk∫n]
danh từ
sự không bằng lòng, sự không hài lòng, sự không thoả mãn, sự bất mãn


/'dis,sætis'fækʃn/

danh từ
sự không bằng lòng, sự không hài lòng, sự không thoả mãn, sự bất mãn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.