Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
diều hâu



noun
hawk

[diều hâu]
hawk; kite
Phe diều hâu (chủ chiến ) và phe bồ câu (chủ hoà )
Hawks and doves



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.