Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
devastator




devastator
['devəsteitə]
danh từ
người tàn phá, người phá huỷ, người phá phách


/'devəsteitə/

danh từ
người tàn phá, người phá huỷ, người phá phách


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.