Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deputy sheriff




deputy+sheriff
['deputi'∫erif]
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phó quận trưởng cảnh sát



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.