Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demarcating




demarcating
['di:mɑ:keitiη]
tính từ
phân ranh giới
demarcating lines
đường phân ranh, đường ranh


/'di:mɑ:keitiɳ/

tính từ
để phân ranh giới


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.