Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decalogue




decalogue
['dekəlɔg]
Cách viết khác:
decalog
['dekəlɔg]
danh từ
như decalog


/'dekəlɔg/

danh từ
(tôn giáo) mười điều răn dạy

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.