Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deactivate




động từ
làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính



deactivate
[di:'æktiveit]
động từ
làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.