Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assibilate




assibilate
[ə'sibileit]
ngoại động từ
(ngôn ngữ học) đọc thành âm gió, đọc thành âm xuýt


/ə'sibileit/

ngoại động từ
(ngôn ngữ học) đọc thành âm gió, đọc thành âm xuýt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.