Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dao



noun
knife. bowie knife
dao bén sharp knife

[dao]
knife
Dao bén
Sharp knife
Dao gọt trái cây
Fruit knife



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.