Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
da thuộc



noun
leather ; prepared hide

[da thuộc]
danh từ.
leather; prepared hide; tanned leather



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.