Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
da



noun
(Bot) banyan-tree skin; derm
lớp da ngoài outer skin
Hide; leather; pelt
da bò ox-hide

[da]
skin; derm
Lớp da ngoài
Outer skin
Bệnh (về ) da
Skin complaint/disease
Kem này giữ cho da bạn luôn tươi trẻ
This cream will help your skin retain its youthfulness
xem nước da
(thú vật lớn) hide
Da bò
Ox-hide
(rắn lột) slough; leather; pelt
Da thật
Real leather; genuine leather
Da giả
Imitation leather



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.