Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dọi


[dọi]
danh từ
Plumb; plumb-line (quả dọi)
Dây dọi
A plumb-line.
(địa phương) Hurl violenty (a hard thing again another).
động từ
To knock; give a knock/tap/rap; strike, hit



Plumb
Dây dọi A plumb-line.
(địa phương) Hurl violenty (a hard thing again anothe)
Dọi đồng xu xuống sàn gạch Tu hurl violently a coin on the brick floor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.