Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dằng dặc



adjective
endless; interminable
những phút giây đời chờ dằng dặc interminable moments of waiting

[dằng dặc]
tính từ.
endless, interminable, infinite; long; prolonged; eternal
những phút giây đời chờ dằng dặc
interminable moments of waiting.
Sầu này dằng dặc muôn đời chưa quên (truyện Kiều )
Her own sorrow will forever last



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.