Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dẫn



verb
to conduct; to guide; to escort to lead
dẫn đường to lead the way

[dẫn]
to lead
Dẫn ai đi đâu
To lead somebody somewhere
Dẫn ai vô nhà / xuống bếp
To lead somebody into the house/into the kitchen
to cite; to quote
Dẫn... làm thí dụ
To cite/quote... as an exemple



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.