Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dây kẽm gai



noun
barbed wire
hàng rào dây kẽm gai barbed wire fence

[dây kẽm gai]
barbed wire
Hàng rào dây kẽm gai
Barbed wire fence



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.