Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dân dụng


[dân dụng]
civil
Công trình kiến trúc dân dụng
Civil architectural project
Khoa công trình dân dụng
Civil engineering
Vận tải hàng không dân dụng
Civil air transport



civil
Công trình kiến trúc dân dụng A civil architectural project
Hàng không dân dụng Civil air line


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.