Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
czechoslovak




czechoslovak
['t∫ekou'slouvæk]
tính từ
(thuộc) Tiệp khắc
danh từ
người Tiệp khắc


/'tʃekou'slouvæk/

tính từ
(thuộc) Tiệp khắc

danh từ
người Tiệp khắc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.