Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crustiness




crustiness
['krʌstili]
danh từ
tính cứng, tính giòn
tính càu nhàu, tính gắt gỏng
tính cộc cằn, tính cộc lốc


/krʌstili/

danh từ
tính cứng, tính giòn
tính càu nhàu, tính gắt gỏng
tính cộc cằn, tính cộc lốc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.