Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
renature




ngoại động từ
làm cho (protein) có lại những đặc tính trước đây đã mất



renature
[ri:'neit∫ə]
ngoại động từ
làm cho (protein) có lại những đặc tính trước đây đã mất



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.