Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cowardice




cowardice
['kauədis]
danh từ
tính nhát gan, tính nhút nhát; tính hèn nhát
moral cowardice
tính sợ chống đối, tính sợ người ta không tán thành


/'kauədis/

danh từ
tính nhát gan, tính nhút nhát; tính hèn nhát !moral cowardice
tính sợ chống đối, tính sợ người ta không tán thành

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.