Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consanguineousness




consanguineousness
Xem consanguinity


/,kɔnsæɳ'gwiniti/ (consanguineousness) /,kɔnsæɳ'gwiniəsnis/

danh từ
quan hệ dòng máu; tình máu mủ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.