Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
con rối


[con rối]
puppet; marionette; stooge
Buổi biểu diễn con rối
A puppet show
Con rối cho người khác giật dây
A puppet whose strings are pulled by others



Puppet
buổi biểu diễn con rối a puppet show
con rối cho người khác giật dây a puppet whose strings are pulled by others


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.