Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
columbarium




danh từ
số nhiều columbaria
nhà để tro hoả táng
chuồng bồ câu



columbarium
[,kɔləm'beəriən]
danh từ, số nhiều columbaria
nhà để tro hoả táng
chuồng bồ câu


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.