Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
colonization





colonization
[,kɔlənai'zei∫n]
Cách viết khác:
colonisation
[,kɔlənai'zei∫n]
danh từ
sự chiếm làm thuộc địa, sự thực dân hoá


/,kɔlənai'zeiʃn/

danh từ
sự chiếm làm thuộc địa

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.