Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circuit breaker





circuit+breaker
['sə:kit'breikə]
danh từ
(điện học) cái ngắt



(Tech) cái ngắt điện, ngắt mạch

/'sə:kit'breikə/

danh từ
(điện học) cái ngắt

Related search result for "circuit breaker"
  • Words contain "circuit breaker" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    băng đoản mạch

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.