Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chung cuộc


[chung cuộc]
end; conclusion
Chung cuộc tốt đẹp là coi như mọi sự đều tốt đẹp
All's well that ends well
final
Tỉ số chung cuộc là bao nhiêu?
What's the final score?



Final; end


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.