Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chinchilla





chinchilla

chinchilla

Chinchillas are soft rodents that live high in the Andes Mountains of South America.

[t∫in't∫ilə]
danh từ
(động vật học) sóc sinsin (ở Nam-Mỹ)
bộ da lông sóc sinsin


/tʃin'tʃilə/

danh từ
(động vật học) sóc sinsin (ở Nam-Mỹ)
bộ da lông sóc sinsin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.