Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chimpanzee





chimpanzee


chimpanzee

Chimpanzees are very intelligent animals. These mammals live in western and central Africa.

[,t∫impən'zi:]
danh từ
(động vật học) con tinh tinh (vượn)


/,tʃimpən'zi:/

danh từ
(động vật học) con tinh tinh (vượn)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.