Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiến khu



noun
Strategic war theatre
Base
chiến khu Việt Bắc The Northernmost Vietnam base

[chiến khu]
war zone; maquis
base
Chiến khu Việt Bắc
The Northernmost Vietnam base



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.