Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiên



verb
To fry
chiên cá to fry fish
cơm chiên Cantonese rice
noun
Animal hair cloth (used for blankets and upholstery)
tấm chiên a piece of animal hair cloth
chăn chiên a blanket of animal hair, a woolen blanket

[chiên]
động từ
To fry; deep-fry
chiên cá
to fry fish
cơm chiên
Cantonese rice
danh từ
Animal hair cloth (used for blankets and upholstery)
tấm chiên
a piece of animal hair cloth
sheep
tính từ
woollen
chăn chiên
woollen blanket, a blanket of animal hair



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.