Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chan chát


[chan chát]
xem chát
tính từ
(nói về giọng nói) Jangling
giọng chan chát
a jangling voice
mắng chan chát vào mặt
to lash out at somebody in a jangling voice
(nói về văn chương đối nhau) Perfectly symmetrical (idea for idea, word for word)
hai câu thơ đối nhau chan chát
two perfectly symmetrical verses
danh từ
rat-tat
astringent



xem chát
adj
(nói về giọng nói) Jangling
giọng chan chát a jangling voice
mắng chan chát vào mặt to lash out at somebody in a jangling voice
(nói về văn chương đối nhau) Perfectly symmetrical (idea for idea, word for word)
hai câu thơ đối nhau chan chát two perfectly symmetrical verses


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.