Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chồng chéo


[chồng chéo]
to overlap (in an irregular way)
Xếp mấy băng vải chồng chéo lên nhau
To fold bands of cloth overlapping in an irregular way
Công việc của họ chồng chéo lên nhau
Their jobs overlapped



To overlap (in an irregular way)
xếp mấy băng vải chồng chéo lên nhau to fold bands of cloth overlapping in an irregular way
công việc của họ chồng chéo lên nhau their jobs overlapped


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.