Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chống cự


[chống cự]
To resist, repulse
kẻ gian bỏ chạy, không dám chống cự
the thief took to flight, not daring to resist



To resist
kẻ gian bỏ chạy, không dám chống cự the thief took to flight, not daring to resist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.