Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chẻ



verb
To split, to cleave
chẻ rau muống to split water morning-glory
chẻ lạt to split bamboo into tape
chẻ sợi tóc làm tư to split hairs
thế chẻ tre an impetuous advance

[chẻ]
động từ.
To split, to cleave (wood)
chẻ rau muống
to split water morning-glory
chẻ lạt
to split bamboo into tape
chẻ sợi tóc làm tư
to split hairs
thế chẻ tre
an impetuous advance



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.