Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chập chững



adj
Toddling
tập đi từng bước chập chững to learn how to walk by toddling
em bé mới chập chững biết đi the baby still toddles, the child is a toddler
còn chập chững trong nghề still a toddler in the trade, still a green born in the trade

[chập chững]
tính từ
Toddling
tập đi từng bước chập chững
to learn how to walk by toddling
em bé mới chập chững biết đi
the baby still toddles, the child is a toddler
còn chập chững trong nghề
still a toddler in the trade, still a green born in the trade
động từ
(of child) totter



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.