Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chấn động



verb
To produce a stir

[chấn động]
động từ.
To produce a stir; shake; move, perturb; seismic
tin chiến thắng Điện Biên Phủ làm chấn động dư luận thế giới
the news of the Dienbienphu produced a stir in world opinion
chấn động dư luận
be in a state of ferment
chấn động địa cầu
world-shaking
tiếng reo hò làm chấn động không gian
rend the air with shouts



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.