Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chải chuốt



verb
To spruce up, to smarten
không chịu làm gì, chỉ chải chuốt suốt ngày to refuse to do a single turn of work and spend the whole day spucing oneself up
adj
Well-groomed, spruce
hình dáng chải chuốt a spruce figure
ăn mặc chải chuốt to be well-groomed
nói về văn chương) Polished
văn chương chải chuốt a polished style

[chải chuốt]
to spruce up; to smarten oneself
Không chịu làm gì, chỉ chải chuốt suốt ngày
To do nothing but spend the whole day sprucing oneself up
well-groomed; spruce
Hình dáng chải chuốt
A spruce figure
Ăn mặc chải chuốt
To be well-groomed; to dress smartly
(nói về văn chương) polished
Văn phong chải chuốt
A polished style



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.