Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chơm chởm



adj
Craggy, rugged, bristling
đường núi chơm chởm những đá the mountain path was craggy with rocks
những mũi chông chơm chởm bristling pikes

[chơm chởm]
tính từ
Craggy, rugged, bristling, tussocky, shaggy, bumby
đường núi chơm chởm những đá
the mountain path was craggy with rocks
những mũi chông chơm chởm
bristling pikes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.