Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chút



noun
Great-great grandchild
Whit (chỉ dùng phủ ddi.nh), dash (of pepper, whiskỵ.), crumb (of information, comfort). little

[chút]
great-grandchild
xem một chút



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.