Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chúc



verb
To tilt
đầu cán cân chúc xuống the end of the balance-beam tilted
máy bay chúc xuống the plane had its head tilted, the plane dived
To wish
chúc bạn đạt nhiều thành tích to wish one's friend many achievements
thư chúc Tết a New Year letter (with wishes for a Happy New Year)

[chúc]
to tilt; to incline
Đầu cán cân chúc xuống
The end of the balance-beam tilted
Máy bay chúc xuống
The plane had its head tilted; the plane dived
to wish
Chúc bạn đạt nhiều thành tích
To wish one's friend many achievements
Anh chúc em thành công mọi sự
I wish you every success
Chúc anh mau bình phục (ghi ở cuối thư )
Best wishes for a speedy recovery; with all good wishes for a speedy recovery



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.