Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cab-tout




cab-tout
Xem cab-runner


/'kæb,rʌnə/ (cab-tout) /'kæbtaut/
tout) /'kæbtaut/

danh từ
người làm nghề đi gọi xe tắc xi; người làm nghề đi gọi xe ngựa thuê
người xếp dở hành lý (trên xe tắc xi hoặc xe ngựa)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.