Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cộng



noun
(Bot) petiole; stem
verb
to add; to add up
toán cộng Addition

[cộng]
to add
Cộng 20 với 80
To add 20 and 80; To add 20 to 80; To add together 20 and 80
Cộng các số chẵn với nhau
To add up the even numbers; To tot up the even numbers; To add the even numbers (together)
Học làm toán cộng
To learn how to do addition; To learn how to add up
Cộng sai
To make a mistake in the addition
plus
Lương cộng thêm huê hồng
Salary plus commission
Ba cộng ba bằng sáu
3 plus 3 is/makes 6
communist
Trung Cộng
Red China; Communist China



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.