Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cốt



noun
Bone
hài cốt Bones;remain
Skeleton
Essence

[cốt]
xem hài cốt
xem xương cốt
juice; extract; essence
psychic; medium
with a view to...; just to...
Tôi đến đây cốt để thăm anh
I have come just to see you



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.