Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cặn bã



noun
Dregs
thải chất cặn bã to eliminate dregs
những phần tử cặn bã của xã hội cũ the dregs of the old society

[cặn bã]
waste matter; dregs; scum; residue
Những phần tử cặn bã của xã hội cũ
The dregs of the old society



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.