Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cấy



verb
To transplant
cấy lúa to transplant rice seedlings
cấy rau to transplant vegetable seedlings
To grow rice, to farm
ruộng cấy hai vụ a field grown with two rice crops a year
To culture, to grow (a culture)
cấy vi trùng lao to grow Koch bacilli in a medium, to grow a culture of Koch bacilli
To graft, to implant (living tissuẹ.)

[cấy]
động từ
To transplant; cultivate
cấy lúa
to transplant rice seedlings
cấy rau
to transplant vegetable seedlings
To grow rice, to farm
ruộng cấy hai vụ
a field grown with two rice crops a year
To culture, to grow (a culture)
cấy vi trùng lao
to grow Koch bacilli in a medium, to grow a culture of Koch bacilli
To graft, to implant (living tissue..)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.