Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cơ nghiệp



noun
Fortune; Assets

[cơ nghiệp]
danh từ
Fortune; assets; inheritance, legacy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.