Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




noun
heart
lá ách cơ The ace of heart
Muscle
Occasion; possibility; opportunity
thừa cơ To seize an opportunity

[cơ]
(đánh bài) heart
Lá át cơ
The ace of hearts
Bài anh có cơ không?
Have you any hearts?
Đánh cơ
To play a heart; To play hearts
(cây cơ bida) cue
muscle
Chứng đau cơ
Myalgia
Cơ bụng
Abdominal muscles
occasion; opportunity
Thừa cơ
To seize an opportunity
ruse; trick; subterfuge
Thấp cơ thua trí đàn bà
To be outwitted by the woman
Thua cơ mụ cũng cầu hoà (truyện Kiều)
She, outmaneuvered, could but sue for terms
(particle used to emphasize)
Tôi thích ở đây cơ
I do want to remain here
xem cơ học



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.