Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cò con


[cò con]
Petty, small, little
buôn bán cò con
to be a petty trader



Petty
buôn bán cò con to be a petty trader


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.