Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cân hơi


[cân hơi]
Weight of an animal still alive, live weight



Weight of an animal still alive, live weight


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.